Hướng dẫn sử dụng Phân hệ Học vụ (Academic Management)
Phân hệ Học vụ cho phép người quản trị hệ thống quản lý toàn bộ cấu trúc đào tạo của chi nhánh, bao gồm Ngành học, Năm học, Chương trình đào tạo, Khóa học và Danh mục môn học.
2.1. Quản lý Ngành học (Majors)

Quản lý danh sách các ngành học và chuyên ngành được phép tuyển sinh và đào tạo tại chi nhánh.
2.1.1. Tra cứu và Lọc ngành học
- Tìm kiếm: Nhập mã ngành hoặc tên ngành vào ô Mã hoặc tên ngành....
- Lọc trạng thái: Sử dụng danh sách thả xuống Trạng thái để lọc các ngành (Đang đào tạo, Tạm dừng, v.v.).
- Áp dụng lọc: Bấm nút [Lọc Kết Quả] để thực hiện tìm kiếm.
2.1.2. Xem thông tin danh sách Ngành học
Bảng dữ liệu hiển thị các thông tin chi tiết của ngành:
- Mã ngành: Mã định danh ngành học (ví dụ: 001, 002, 004).
- Tên ngành: Tên ngành đào tạo (ví dụ: CNTT, Kế Toán, AI, Logistics).
- Chi nhánh: Chi nhánh áp dụng (ví dụ: Cầu Giấy).
- Bậc đào tạo: Trình độ đào tạo tương ứng (ví dụ: Đại học).
- Trạng thái: Nhãn hiển thị tình trạng ngành học (Đang đào tạo).
2.2. Quản lý Năm học & Lộ trình (Academic Years & Terms)

Quản lý các năm học, các kỳ học và tiến độ đào tạo thời gian thực của chi nhánh.
2.2.1. Khởi tạo và Theo dõi Tiến độ Năm học
- Thêm năm học mới: Bấm nút [+ Tạo Năm Học Mới] ở góc phải màn hình.
- Theo dõi tiến độ (Thẻ Tiến độ năm học):
- Năm học hiện tại: Hiển thị năm học đang vận hành (ví dụ: 20262027) kèm nhãn Hiện tại.
- Thông số: Tổng số tuần (ví dụ: 75 tuần) và thanh phần trăm tiến độ đã hoàn thành (ví dụ: Đã hoàn thành 5%).
2.2.2. Danh sách và Thao tác trên Năm học
- Thông tin bảng: Hiển thị Tên năm học, Thời gian (ví dụ: 27/7/2026 - 31/12/2027), Số ngày (523 ngày) và Trạng thái (Đang diễn ra).
- Cột Thao tác:
- Biểu tượng [Con mắt]: Xem chi tiết cấu hình năm học/học kỳ.
- Biểu tượng [Cây bút]: Chỉnh sửa thông tin năm học.
- Biểu tượng [Ba dấu chấm]: Mở danh sách các thao tác mở rộng.
2.3. Quản lý Chương trình đào tạo (Curriculums)

Quản lý khung chương trình đào tạo và danh mục môn học cấu thành theo từng ngành.
2.3.1. Tạo mới & Tìm kiếm Chương trình
- Khởi tạo: Bấm nút [+ Tạo Chương Trình] ở góc phải giao diện.
- Tìm kiếm: Nhập thông tin cần tra cứu vào ô Tìm theo mã, tên hoặc phiên bản....
2.3.2. Quản lý Thông tin Chương trình đào tạo
- Tên chương trình & Phiên bản: Ví dụ: AI & Fintech (Phiên bản V1), Chương trình cntt (Phiên bản 2026.1).
- Ngành học liên kết: Ngành học tương ứng áp dụng khung này (ví dụ: AI, CNTT).
- Khối lượng đào tạo: Tổng tín chỉ và số học kỳ quy định (ví dụ: 1 tín chỉ - 1 học kỳ, 9 tín chỉ - 8 học kỳ).
- Hiệu lực & Trạng thái: Thời gian áp dụng (ví dụ: 27/7/2026 đến 27/1/2028) và trạng thái phê duyệt (Đã phê duyệt).
- Thao tác: Sử dụng các biểu tượng Xem chi tiết, Sửa, hoặc Thao tác khác ở cột ngoài cùng.
2.4. Quản lý Khóa học (Batches / Cohorts)

Quản lý các khóa tuyển sinh chính thức thuộc từng chương trình đào tạo.
2.4.1. Bộ lọc & Chỉ số Thống kê Khóa học
- Thống kê nhanh:
- Tổng khóa học: Số lượng khóa học có trong chi nhánh (ví dụ: 1).
- Đang hoạt động: Số lượng khóa đang vận hành (ví dụ: 1).
- Khóa mới nhất: Tên khóa khai giảng gần nhất (ví dụ: Khóa 2026 - Khai giảng: 1/9/2026).
- Bộ lọc nhanh (Bộ lọc thời gian/Chương trình):
- Lọc theo Năm tuyển sinh, Chương trình, Trạng thái hoặc nhập từ khóa ô Mã hoặc tên khóa....
2.4.2. Thao tác và Danh sách Khóa học
- Tạo khóa học: Bấm [+ Tạo Khóa Học].
- Xem chi tiết bảng: Quản lý các thông số Mã khóa học, Tên khóa học, Chương trình liên kết, Năm tuyển sinh, Khoảng thời gian đào tạo và Trạng thái (Đang diễn ra).
2.5. Quản lý Danh mục Môn học (Courses Catalog)

Tạo lập và quản lý toàn bộ các môn học thuộc chi nhánh, thiết lập số tín chỉ và thời lượng lý thuyết/thực hành.
2.5.1. Tra cứu Môn học
- Ô tìm kiếm: Nhập từ khóa tại Tìm theo tên hoặc mã môn học....
- Bộ lọc thuộc tính: Lọc danh sách theo Số tín chỉ hoặc Trạng thái (Đang hoạt động).
2.5.2. Cấu hình Chi tiết Môn học
Bảng dữ liệu môn học cung cấp các thông tin chuẩn hóa:
- Mã Môn Học: Mã định danh môn (ví dụ: AI1, CS101, CS102, CSDL, LTW).
- Tên Môn Học: Tên chi tiết và loại môn (ví dụ: Nhập môn lập trình - Môn cơ sở, Lập Trình Web - Môn lập trình web).
- Số tín chỉ: Số tín chỉ quy đổi của môn học (ví dụ: 1, 3).
- Số giờ lý thuyết / Số giờ thực hành: Quy định phân bổ số tiết học trên lớp (ví dụ: 20 giờ lý thuyết - 10 giờ thực hành).
- Trạng thái & Thao tác: Hiển thị nhãn Đang hoạt động và nút bấm biểu tượng [Con mắt] để xem thông tin/cấu hình môn học.
