Lộ trình Đào tạo
13. Trang Lộ trình Đào tạo

Trang Lộ trình đào tạo giúp học viên tra cứu toàn bộ khung chương trình học, tổng số tín chỉ, danh mục môn học được phân bổ theo từng học kỳ cùng các điều kiện tiên quyết.
13.1. Banner Thông tin Tổng quan Khóa học
- Thông tin cá nhân & Khóa học:
- Chương trình đào tạo: Tên chuyên ngành đang theo học (ví dụ: Chương trình cntt).
- Khóa học: Niên khóa tương ứng (ví dụ: Khóa 2026).
- Mã học viên: Mã định danh của học viên trong hệ thống (ví dụ: demolop2).
- Các chỉ số nhanh (Badges): Hiển thị mã ngành (001 | CNTT), tổng số tín chỉ (9 tín chỉ) và tổng số học kỳ (8 học kỳ).
- Nút chuyển đổi nhanh: Cho phép bấm chuyển đổi linh hoạt giữa [Lộ Trình Đào Tạo] và [Bảng Điểm].
13.2. Thẻ Thông tin Khung chương trình
Hệ thống hiển thị chi tiết các thông số kỹ thuật của lộ trình:
- Tổng số môn trong khung: Số lượng môn học bắt buộc/tự chọn (ví dụ: 3 môn).
- Tín chỉ toàn chương trình: Tổng số tín chỉ cần tích lũy để đủ điều kiện tốt nghiệp (ví dụ: 9 tín chỉ).
- Thời lượng dự kiến: Thời gian đào tạo tiêu chuẩn (ví dụ: 8 học kỳ).
- Dự kiến kết thúc: Mốc thời gian hoàn thành lộ trình (ví dụ: 2 thg 8, 2030).
- Phiên bản áp dụng: Hiển thị rõ phiên bản khung chương trình và ngày bắt đầu áp dụng (ví dụ: Phiên bản 2026.1 - Áp dụng từ 27 thg 7, 2026). Lưu ý hệ thống: "Đây là khung chương trình đào tạo, không phải tiến độ học tập cá nhân. Trạng thái hoàn thành môn học chỉ được xác định từ kết quả đã công bố."
13.3. Khung môn học theo học kỳ
Danh mục các môn học được sắp xếp theo đúng thứ tự chính thức của chương trình đào tạo:
- Phân nhóm Học kỳ: Cấu trúc danh sách môn học được gom nhóm rõ ràng theo từng kỳ (ví dụ: Học kỳ 1 - 2 môn học - 6 tín chỉ).
- Thông tin từng môn học:
- Mã môn học: Ví dụ: CS102, CSDL.
- Tên môn học: Ví dụ: Nhập môn lập trình, cơ sở dữ liệu.
- Nhãn tính chất môn học:
- Bắt buộc: Môn học điều kiện bắt buộc phải tích lũy.
- core: Môn học thuộc nhóm kiến thức cơ sở/chuyên ngành cốt lõi.
- Số tín chỉ: Số tín chỉ tương ứng của từng môn (ví dụ: 3 Tín chỉ).
