Hướng dẫn sử dụng Trang Tổng quan Trợ giảng

Trang Tổng quan Trợ giảng cung cấp góc nhìn toàn cảnh về các lớp học được phân công, danh sách học viên cần theo dõi đặc biệt và các yêu cầu học bù cần phê duyệt.
1.1. Theo dõi các chỉ số thống kê nhanh
- Yêu cầu học bù chờ duyệt: Cho biết tổng số đơn xin học bù từ học viên chưa được xử lý.
- Lớp phụ trách: Hiển thị tổng số lớp học mà trợ giảng đang trực tiếp quản lý.
- Học viên: Tổng số lượng học viên thuộc danh sách các lớp phụ trách.
- Thông báo chưa đọc: Cập nhật số lượng thông báo và hoạt động mới trong vòng 14 ngày tới.
1.2. Quản lý danh sách Học viên cần chú ý
Hệ thống tự động cảnh báo danh sách học viên có tỷ lệ vắng mặt cao hoặc kết quả học tập kém để trợ giảng kịp thời can thiệp:
- Xem thông tin cảnh báo:
- Thông tin định danh: Họ tên học viên, Mã SV và Lớp học tương ứng.
- Chi tiết tình trạng: Nhìn nhanh lý do cảnh báo (ví dụ: Vắng 4 buổi liên tiếp, Nghỉ không phép 3 buổi, Chưa hoàn thành bài kiểm tra).
- Chỉ số đánh giá: Kiểm tra nhãn tỷ lệ Chuyên cần % và Điểm trung bình (TB) của học viên.
- Xử lý thông tin:
- Bấm nút [Xem Chi Tiết >] tại dòng học viên tương ứng để truy cập hồ sơ chi tiết và lịch sử học tập.
1.3. Duyệt Yêu cầu học bù từ Học viên
Hỗ trợ trợ giảng tiếp nhận và xử lý đơn xin học bù nhanh chóng:
- Kiểm tra thông tin đơn xin học bù:
- Xác nhận thông tin học viên (Họ tên, Mã SV, Lớp, Môn học).
- Đọc nội dung xin học bù: Buổi học cần bù, lý do vắng mặt (ví dụ: Nghỉ ốm có giấy xác nhận) và thời gian gửi đơn.
- Thực hiện phê duyệt:
- Bấm nút [Duyệt] (màu xanh): Đồng ý cho phép học viên tham gia buổi học bù đã đăng ký.
- Bấm nút [Từ Chối] (màu đỏ): Bác bỏ yêu cầu nếu lý do hoặc hồ sơ không hợp lệ.
1.4. Theo dõi Danh sách Lớp phụ trách
Cung cấp tình hình chuyên cần tổng quan của từng lớp học do trợ giảng quản lý:
- Xem danh sách lớp: Truy cập thẻ Lớp phụ trách ở góc phải màn hình.
- Kiểm tra thông tin từng lớp:
- Mã lớp & Tên lớp: Ví dụ: FSB Khóa 26 - Lớp A1 (FSB26A1), MBA Khóa 26 - Lớp B1.
- Sĩ số: Số lượng học viên hiện tại trong lớp (ví dụ: 32 học viên).
- Tỷ lệ chuyên cần: Tỷ lệ điểm danh trung bình toàn lớp (ví dụ: 91% điểm danh). Dưới đây là tài liệu Hướng dẫn sử dụng Phân hệ Học vụ (thuộc mục Đào tạo) được cấu trúc theo hệ thống tiêu đề đánh số phân cấp (Heading 1, 2, 3...) tương thích hoàn toàn với Google Docs:
