Bảng điểm
16. Trang Bảng điểm Học tập

Phân hệ Bảng điểm cho phép học viên theo dõi điểm trung bình tích lũy (GPA), tổng số tín chỉ đạt được cũng như kết quả đánh giá chi tiết của từng môn học theo các học kỳ đã công bố.
16.1. Banner Thông tin Khóa học & Học viên
- Thông tin định danh:
- Chương trình đào tạo: Tên ngành học chính thức (ví dụ: Chương trình cntt).
- Khóa học: Niên khóa tương ứng (ví dụ: Khóa 2026).
- Mã học viên: Mã định danh học viên trên hệ thống (ví dụ: demolop2).
- Các chỉ số tổng quan (Badges): Mã ngành (001 | CNTT), tổng số tín chỉ khung chương trình (9 tín chỉ) và số học kỳ (8 học kỳ).
- Nút chuyển đổi nhanh: Bấm để chuyển đổi qua lại giữa [Lộ Trình Đào Tạo] và [Bảng Điểm].
16.2. Thống kê Tổng quan Kết quả
Hệ thống hiển thị các chỉ số đánh giá học tập cốt lõi (Số liệu chỉ bao gồm kết quả đã được công bố hoặc khóa điểm):
- GPA tích lũy: Điểm trung bình tích lũy hiện tại của học viên tính theo thang điểm 4 (ví dụ: 3,42 - Thang điểm 4).
- Tín chỉ tích lũy: Tổng số tín chỉ học viên đã học và thi đạt (ví dụ: 32).
- Tín chỉ đã tính GPA: Tổng số tín chỉ của các môn đã có điểm chính thức dùng để tính GPA (ví dụ: 35).
- Bộ lọc theo học kỳ: Menu thả xuống Lọc theo học kỳ giúp học viên nhanh chóng xem riêng kết quả của một học kỳ cụ thể.
16.3. Chi tiết Kết quả Học tập theo Học kỳ
Danh sách bảng điểm được phân nhóm rõ ràng theo từng kỳ học (ví dụ: Học kỳ Fall 2025 - FA25):
- Thống kê tổng kết kỳ:
- GPA kỳ: Điểm trung bình của riêng học kỳ đó (ví dụ: GPA 3,61).
- Tín chỉ đạt: Số tín chỉ đạt trên tổng số tín chỉ đăng ký trong kỳ (ví dụ: 18/18).
- Bảng chi tiết các môn học:
- Môn học: Tên môn học cùng Mã môn bên dưới (ví dụ: Lập trình cơ bản với Java - PRF192, Toán rời rạc - MAD101).
- Tín chỉ: Số tín chỉ của môn học (ví dụ: 3).
- Điểm số: Điểm tổng kết môn tính theo thang điểm 10 (ví dụ: 8,7, 7,9).
- Điểm chữ: Phân loại kết quả học tập theo thang điểm chữ (ví dụ: A, B+).
- Chuyên cần: Tỷ lệ tham gia các buổi học trên lớp (ví dụ: 90%, 92%).
- Kết quả: Trạng thái đánh giá môn học (Đạt hoặc Không đạt).
- Thao tác: Bấm vào dòng của một môn học bất kỳ (biểu tượng >) để mở rộng xem chi tiết điểm các thành phần (điểm chuyên cần, điểm giữa kỳ, điểm bài tập, điểm thi cuối kỳ, v.v.).
