Skip to content

Hướng dẫn sử dụng Quản lý vai trò và phân quyền (Role & Permission Management)

Phân hệ Quản lý vai trò và phân quyền thuộc mục Quản Trị Hệ Thống hỗ trợ quản trị viên thiết lập, tùy chỉnh danh sách vai trò (Role) và phân quyền chi tiết (Catalog permission) áp dụng trên toàn bộ hệ thống.

10.1. Tổng quan giao diện Quản lý vai trò và phân quyền

  • Thanh điều hướng (Breadcrumb): Tổng quan > Phân quyền.
  • Tiêu đề phân hệ: Quản lý vai trò và phân quyền (Quản lý role, trạng thái và catalog permission áp dụng trên toàn hệ thống).
  • Hành động hệ thống:
    • Thẻ định danh người dùng: super_admin - Toàn quyền.
    • [Tải Lại]: Làm mới toàn bộ dữ liệu cấu hình.
    • [+ Tạo Role]: Nút màu cam ở góc trên bên phải để khởi tạo một vai trò mới.

10.2. Danh sách Vai trò (Cột bên trái)

Quản lý các vai trò hiện có trên hệ thống kèm bộ lọc tìm kiếm nhanh:

  • Ô tìm kiếm: Tra cứu vai trò tại ô Tìm role....
  • Danh sách vai trò hệ thống: | Tên Role | Mã Role | Phân loại | Trạng thái | | --- | --- | --- | --- | | Admin | admin | Hệ thống | Hoạt động | | ha11de1 | ha11de1 | — | Hoạt động | | Mama | mama | Hệ thống | Hoạt động | | Quản lý đào tạo | qldt | — | Hoạt động | | Student | student | Hệ thống | Hoạt động | | Super Admin | super_admin | Hệ thống | Hoạt động | | Teacher | teacher | Hệ thống | Hoạt động |

10.3. Cấu hình Chi tiết Vai trò (Cột bên phải)

10.3.1. Khối Thông tin Role

Cho phép người dùng xem và cập nhật thông tin cơ bản của vai trò được chọn:

  • Mã role (*): Mã định danh duy nhất và không thể thay đổi sau khi tạo (ví dụ: ha11de1).
  • Tên hiển thị (*): Tên vai trò thể hiện trên giao diện.
  • Mô tả: Thông tin diễn giải chi tiết về phạm vi của vai trò.
  • Trạng thái: Chọn trạng thái hoạt động (Hoạt động / Ngừng hoạt động).
  • Nút thao tác:
    • [Xóa]: Xóa vai trò khỏi hệ thống (nút viền đỏ).
    • [Lưu Thông Tin]: Ghi nhận các thay đổi ở khối thông tin vai trò.

10.3.2. Khối Danh mục Quyền (Catalog permission)

Quản lý tập hợp danh sách các quyền truy cập được cấp cho vai trò (hiển thị số lượng quyền đã chọn, ví dụ: Đã chọn 31 permission):

  • Ô tìm kiếm: Tìm nhanh quyền cụ thể tại Tìm permission....
  • Nút [Lưu Phân Quyền]: Áp dụng danh sách quyền đã đánh dấu tích chọn cho vai trò.
  • Phân nhóm quyền (Ví dụ nhóm Academic - Đã chọn 22 trên 22 quyền): | Mã / Tên quyền | Mô tả chức năng | Tích chọn | | --- | --- | --- | | Tạo niên khóa và học kỳ academic.calendar.create | Khởi tạo niên khóa và học kỳ mới | ☑ | | Cập nhật niên khóa và học kỳ academic.calendar.update | Chỉnh sửa thông tin niên khóa, học kỳ | ☑ |

Dưới đây là phần tài liệu Hướng dẫn sử dụng Quản lý chi nhánh (thuộc mục Quản Trị Hệ Thống) được biên soạn nối tiếp chuẩn định dạng tiêu đề phân cấp cho Google Docs:

Tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm · Product User Guides